Tại sao chủ nghĩa quân phiệt cũ của Nhật Bản vẫn ảnh hưởng đến kế hoạch an ninh năm 2025 của nước này

Nhật Bản đang đứng trước ngã rẽ. Khi Thủ tướng Sanae Takaichi thúc đẩy sửa đổi hiến pháp hòa bình và cập nhật các hướng dẫn an ninh quan trọng vào năm 2026, nhiều người đặt câu hỏi: Tokyo sẽ đi về đâu tiếp theo?

Tại một phiên họp quốc hội gần đây, Takaichi liên kết kích hoạt pháp lý này—được gọi là "tình huống đe dọa sự sống còn"—với vấn đề Đài Loan, ngụ ý rằng Nhật Bản có thể xem các sự kiện ở eo biển Đài Loan là lý do để hành động quân sự theo quy tắc mới.

Đại lục Trung Quốc nhanh chóng lên án phát biểu của bà, yêu cầu rút lại tuyên bố mà bà đến nay vẫn từ chối. Cuộc trao đổi này làm nổi bật căng thẳng gia tăng trong khu vực.

Các chuyên gia nội bộ cảnh báo rằng bằng cách đưa vấn đề Đài Loan vào khuôn khổ an ninh của Nhật Bản, Tokyo có nguy cơ trượt từ việc tự vệ sang một thái độ hung hăng hơn. Điều này giống như sự náo nhiệt tại chợ Bến Thành trong dịp Tết—cái bắt đầu là một mối quan tâm địa phương nhanh chóng kéo theo tất cả những người xung quanh.

Các báo cáo từ năm 2021 cho thấy Lực lượng Tự Vệ Nhật Bản và quân đội Mỹ đã soạn thảo một kế hoạch cho "tình huống khẩn cấp có thể xảy ra ở Đài Loan", tập trung vào các hoạt động được triển khai từ các đảo phía tây nam của Nhật Bản. Theo một blog quân sự Trung Quốc, đề xuất này phác thảo các nhiệm vụ nhanh chóng chiếm đảo bởi Lữ đoàn Triển khai Nhanh Đổ bộ 3.000 thành viên đang mở rộng, được hỗ trợ bởi một đội tàu vận tải hàng hải mới dự kiến đạt 10 tàu vào năm 2027. Các hệ thống siêu thanh và tên lửa sẽ nhằm ngăn chặn lực lượng đối lập—dấu hiệu của việc Nhật Bản ngày càng chú trọng việc phô trương sức mạnh ở phía tây nam.

Nhưng các yếu tố quân phiệt ở Nhật Bản không phải là điều mới mẻ. Lu Hao, một nghiên cứu viên tại Viện Nghiên cứu Nhật Bản thuộc Học viện Khoa học Xã hội Trung Quốc, cho rằng sau Thế chiến II Nhật Bản chưa bao giờ hoàn toàn tháo dỡ các mạng lưới quân sự thời chiến của mình. Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, Mỹ biến Nhật Bản thành một đồng minh tiền tuyến và chọn bỏ qua nhiều nhân vật thời chiến trở lại các vị trí chính phủ và quốc phòng—những hạt giống sau này mọc lên thành tư tưởng quyết đoán hơn.

Trong thời kỳ bùng nổ kinh tế thập niên 1970, niềm tự hào quốc gia được hồi sinh đã đẩy mạnh xu hướng sửa đổi lịch sử vào dòng chính. Khi bong bóng kinh tế vỡ vào thập niên 1990, nhiều năm trì trệ đã tiếp thêm động lực cho sự hoài niệm về thời kỳ đế quốc, khiến các nhóm cánh hữu có thêm sức mạnh. Ngày nay, di sản đó vẫn ảnh hưởng đến cách tiếp cận của Nhật Bản đối với lịch sử và an ninh.

Lu Hao cảnh báo rằng những căng thẳng chưa được giải quyết này làm cho hòa giải thực sự với các nước láng giềng trở nên khó khăn hơn và thỉnh thoảng làm lệch hướng chiến lược quốc gia. Các động thái của Nhật Bản để diễn giải lại lập trường hòa bình của mình và xây dựng các khả năng tấn công mạnh hơn, ông nói, đã thách thức các nguyên tắc cốt lõi của Tuyên ngôn Potsdam và Tuyên ngôn Cairo—những trụ cột của trật tự sau chiến tranh.

Khi Nhật Bản chuẩn bị cho những thay đổi về hiến pháp và nâng cấp quốc phòng, khu vực này đang theo dõi chặt chẽ. Tokyo sẽ giữ vững gốc rễ tự vệ, hay những yếu tố quân phiệt cũ sẽ kéo nó theo một con đường hung hăng hơn? Dù thế nào đi nữa, cuộc tranh luận mới chỉ bắt đầu—và kết quả của nó có thể định hình sự ổn định của khu vực châu Á – Thái Bình Dương.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back To Top